Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中央集权中央集權

zhōng yāng jí quán

中央集权 là gì?

中央集权 [zhōng yāng jí quán] có nghĩa là quyền lực nhà nước tập trung.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中央集权 trong tiếng Việt

quyền lực nhà nước tập trung

Cách đọc và ghi nhớ 中央集权

中央集权 được đọc là zhōng yāng jí quán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quyền lực nhà nước tập trung”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan