Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中压管中壓管

zhōng yā guǎn

中压管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中压管 trong tiếng Việt

ống áp suất trung bình; ống dẫn áp suất trung bình (lặn)

Tra từ liên quan