中压管中壓管 zhōng yā guǎn 中压管 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 中压管 trong tiếng Việt ống áp suất trung bình; ống dẫn áp suất trung bình (lặn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan