中央空调中央空調 zhōng yāng kōng tiáo 中央空调 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 中央空调 trong tiếng Việt điều hòa trung tâm(ví von) (từ mới) người đàn ông đa tình (đối lập với 暖男[nuan3 nan2], chàng trai quan tâm đến bạn đời hơn là tất cả mọi người) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan