Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中央电视台中央電視台

Zhōng yāng Diàn shì tái

中央电视台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中央电视台 trong tiếng Việt

Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), mạng lưới truyền hình quốc gia của Trung Quốc

Tra từ liên quan