Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室中央人民政府駐香港特別行政區聯絡辦公室

Zhōng yāng Rén mín Zhèng fǔ Zhù Xiāng gǎng Tè bié Xíng zhèng qū Lián luò Bàn gōng shì

中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室 trong tiếng Việt

Văn phòng Liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Khu Hành chính Đặc biệt Hồng Kông

Tra từ liên quan