Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中央分车带中央分車帶

zhōng yāng fēn chē dài

中央分车带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中央分车带 trong tiếng Việt

dải phân cách; Dải phân cách giữa (trên đường chia làn)

Tra từ liên quan