中央分车带中央分車帶 zhōng yāng fēn chē dài 中央分车带 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 中央分车带 trong tiếng Việt dải phân cách; Dải phân cách giữa (trên đường chia làn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan