Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中央党校中央黨校

Zhōng yāng Dǎng xiào

中央党校 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中央党校 trong tiếng Việt

Trường Đảng Trung ương, cơ quan cao nhất của Trung Quốc chuyên đào tạo cán bộ Đảng, thành lập năm 1933

Tra từ liên quan