Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中央省

Zhōng yāng Shěng

中央省 là gì?

中央省 [Zhōng yāng Shěng] có nghĩa là tỉnh Töv (Töv Aimag) của Mông Cổ; tỉnh Trung ương (tên của các tỉnh ở nhiều quốc gia).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中央省 trong tiếng Việt

  1. tỉnh Töv (Töv Aimag) của Mông Cổ
  2. tỉnh Trung ương (tên của các tỉnh ở nhiều quốc gia)

Cách đọc và ghi nhớ 中央省

中央省 được đọc là Zhōng yāng Shěng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tỉnh Töv (Töv Aimag) của Mông Cổ; tỉnh Trung ương (tên của các tỉnh ở nhiều quốc gia)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan