中央省 là gì?
中央省 [Zhōng yāng Shěng] có nghĩa là tỉnh Töv (Töv Aimag) của Mông Cổ; tỉnh Trung ương (tên của các tỉnh ở nhiều quốc gia).
Nghĩa của từ 中央省 trong tiếng Việt
- tỉnh Töv (Töv Aimag) của Mông Cổ
- tỉnh Trung ương (tên của các tỉnh ở nhiều quốc gia)
Cách đọc và ghi nhớ 中央省
中央省 được đọc là Zhōng yāng Shěng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tỉnh Töv (Töv Aimag) của Mông Cổ; tỉnh Trung ương (tên của các tỉnh ở nhiều quốc gia)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .