Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
郑国渠
Zhèng guó qú

Kênh Trịnh Quốc, kênh tưới tiêu dài 150 km ở Thiểm Tây, xây dựng năm 264 trước Công nguyên

Cụm từ
正好
zhèng hǎo

vừa (đúng lúc); vừa đủ; đúng; tình cờ; ngẫu nhiên; đúng lúc

Cụm từ
正号
zhèng hào

(toán học) dấu cộng (+)

Cụm từ
政和
Zhèng hé

huyện Chính Hòa ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến

Cụm từ
整合
zhěng hé

tuân thủ; tích hợp

Cụm từ
郑和
Zhèng Hé

Trịnh Hòa (1371-1433), đô đốc và nhà thám hiểm nổi tiếng đầu thời Minh

Cụm từ
争衡
zhēng héng

tranh giành quyền lực; phấn đấu để thống trị

Cụm từ
政和县
Zhèng hé xiàn

huyện Chính Hòa ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến

Cụm từ
征候
zhēng hòu

dấu hiệu; biểu hiện; triệu chứng

Cụm từ
症候
zhèng hòu

bệnh; tình trạng bệnh

Cụm từ
症侯群
zhèng hóu qún

biến thể sai của 症候群, hội chứng

Cụm từ
症候群
zhèng hòu qún

hội chứng

Cụm từ
正化
zhèng huà

bình thường hóa; chuẩn hóa

Cụm từ
整环
zhěng huán

vành nguyên (đại số trừu tượng)

Cụm từ
征婚
zhēng hūn

tìm kiếm bạn đời

Cụm từ
证婚
zhèng hūn

làm chứng (tại đám cưới)

Cụm từ
证婚人
zhèng hūn rén

người làm chứng đám cưới

Cụm từ
征集
zhēng jí

thu thập; tuyển mộ

Cụm từ
政纪
zhèng jì

quy tắc cho nhân viên chính trị; kỷ luật chính trị

Cụm từ
政绩
zhèng jì

thành tựu (chính trị); thành tích

Cụm từ
正极
zhèng jí

cực dương

Cụm từ
正畸
zhèng jī

chỉnh nha

Cụm từ
征驾
zhēng jià

ngựa và xe cho cuộc viễn chinh; xe cộ và ngựa dùng trong chiến đấu

Cụm từ
政见
zhèng jiàn

quan điểm chính trị

Cụm từ
整建
zhěng jiàn

khôi phục một cấu trúc hư hỏng hoặc cũ; cải tạo

Cụm từ
诤谏
zhèng jiàn

phê bình thẳng thắn; khuyên bảo

Cụm từ
证件
zhèng jiàn

giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID

Cụm từ
证监会
Zhèng jiān huì

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Trung Quốc (CSRC); viết tắt của 中國證券監督管理委員會|中国证券监督管理委员会[Zhong1 guo2 Zheng4 quan4 Jian1 du1 Guan3 li3 Wei3 yuan2 hui4]

Viết tắt
证件照
zhèng jiàn zhào

ảnh nhận dạng

Cụm từ
征剿
zhēng jiǎo

phát động cuộc chinh phạt thổ phỉ

Cụm từ