Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中选中選

zhòng xuǎn

中选 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中选 trong tiếng Việt

  1. được chọn
  2. được tuyển
Tra từ liên quan