中央专制集权
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
中央专制集权
chế độ chuyên chế tập quyền
Giản thể中央专制集权
Phồn thể中央專制集權
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng