Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中央海岭中央海嶺

zhōng yāng hǎi lǐng

中央海岭 là gì?

中央海岭 [zhōng yāng hǎi lǐng] có nghĩa là sống núi giữa đại dương (địa chất).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中央海岭 trong tiếng Việt

sống núi giữa đại dương (địa chất)

Cách đọc và ghi nhớ 中央海岭

中央海岭 được đọc là zhōng yāng hǎi lǐng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sống núi giữa đại dương (địa chất)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan