Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中央广播电台中央廣播電臺

Zhōng yāng Guǎng bō Diàn tái

中央广播电台 là gì?

中央广播电台 [Zhōng yāng Guǎng bō Diàn tái] có nghĩa là Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中央广播电台 trong tiếng Việt

Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI)

Cách đọc và ghi nhớ 中央广播电台

中央广播电台 được đọc là Zhōng yāng Guǎng bō Diàn tái, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan