Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
整声整聲

zhěng shēng

整声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 整声 trong tiếng Việt

  1. chỉnh âm (nhạc cụ)
  2. điều chỉnh âm thanh
Tra từ liên quan