Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒸散

zhēng sàn

蒸散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒸散 trong tiếng Việt

(thực vật) thoát hơi nước

Tra từ liên quan