Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
峥嵘崢嶸

zhēng róng

峥嵘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 峥嵘 trong tiếng Việt

cao chót vót; núi non hiểm trở; phi thường; xuất chúng

Tra từ liên quan