Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
证券商證券商

zhèng quàn shāng

证券商 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 证券商 trong tiếng Việt

đại lý cổ phiếu; môi giới

Tra từ liên quan