Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
争取时间爭取時間

zhēng qǔ shí jiān

争取时间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 争取时间 trong tiếng Việt

hành động khẩn trương; câu giờ

Tra từ liên quan