Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒸汽机蒸汽機

zhēng qì jī

蒸汽机 là gì?

蒸汽机 [zhēng qì jī] có nghĩa là động cơ hơi nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒸汽机 trong tiếng Việt

động cơ hơi nước

Cách đọc và ghi nhớ 蒸汽机

蒸汽机 được đọc là zhēng qì jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “động cơ hơi nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan