征求徵求 zhēng qiú 征求 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 征求 trong tiếng Việt thu thập; tìm kiếm; yêu cầu (ý kiến, phản hồi,...); kiến nghị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan