正切
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
正切
(toán) hàm tiếp tuyến (hàm số lượng giác)
Giản thể正切
Phồn thể正切
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng