证券行
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
证券行
(HK, Tw) công ty chứng khoán; công ty môi giới
Giản thể证券行
Phồn thể證券行
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng