政审
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
政审
xem xét lý lịch chính trị; điều tra chính trị
Giản thể政审
Phồn thể政審
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng