证券公司證券公司 zhèng quàn gōng sī 证券公司 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 证券公司 trong tiếng Việt công ty chứng khoán; công ty cổ phần 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan