政权真空政權真空 zhèng quán zhēn kōng 政权真空 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 政权真空 trong tiếng Việt khoảng trống quyền lực; khoảng trống chính trị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan