蒸汽挂烫机蒸汽掛燙機 zhēng qì guà tàng jī 蒸汽挂烫机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蒸汽挂烫机 trong tiếng Việt bàn ủi hơi nước cầm tay 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan