Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
早老素
zǎo lǎo sù

presenilins

Cụm từ
早老性痴呆
zǎo lǎo xìng chī dāi

(khẩu ngữ) bệnh Alzheimer

Khẩu ngữ
糟了
zāo le

trời ơi!; ôi không!; chết rồi!

Cụm từ
藻类
zǎo lèi

tảo

Cụm từ
早恋
zǎo liàn

yêu khi còn quá trẻ; tình yêu trẻ con

Cụm từ
造林
zào lín

trồng rừng

Cụm từ
糟溜黄鱼
zāo liū huáng yú

phi lê cá vàng xào

Cụm từ
糟溜黄鱼片
zāo liū huáng yú piàn

phi lê cá vàng xào

Cụm từ
灶马
zào mǎ

dế lạc đà

Cụm từ
遭难
zāo nàn

gặp nạn

Cụm từ
枣泥
zǎo ní

mứt táo đỏ

Cụm từ
早年
zǎo nián

nhiều năm trước; trong quá khứ; thuở nhỏ

Cụm từ
造孽
zào niè

làm điều ác; phạm tội

Cụm từ
澡盆
zǎo pén

bồn tắm

Cụm từ
糟粕
zāo pò

cặn bã; bã; rác rưởi; nghĩa bóng: phần dư thừa vô dụng

Cụm từ
早期
zǎo qī

giai đoạn đầu; thời kỳ đầu; giai đoạn sớm

Cụm từ
早起
zǎo qǐ

dậy sớm

Cụm từ
早前
zǎo qián

trước đó

Cụm từ
枣强
Zǎo qiáng

huyện Zaoqiang ở Hengshui 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc

Cụm từ
枣强县
Zǎo qiáng xiàn

huyện Zaoqiang ở Hengshui 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc

Cụm từ
造桥
Zào qiáo

thị trấn Zaoqiao hoặc Tsaochiao ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
造桥乡
Zào qiáo xiāng

thị trấn Zaoqiao hoặc Tsaochiao ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
早秋
zǎo qiū

đầu thu

Cụm từ
早期效应
zǎo qī xiào yìng

hiệu ứng giai đoạn đầu

Cụm từ
早日
zǎo rì

sớm; trong thời gian sớm nhất; những ngày đầu; quá khứ

Cụm từ
早日康复
zǎo rì kāng fù

hồi phục sức khỏe nhanh chóng; Mau chóng khỏe lại!

Cụm từ
凿枘
záo ruì

khít như mộng và lỗ mộng

Cụm từ
造山
zào shān

kiến tạo núi; sự tạo núi (địa chất)

Cụm từ
造山带
zào shān dài

đai tạo núi (địa chất)

Cụm từ
早上
zǎo shang

buổi sáng sớm; LT:個|个[ge4]

Cụm từ