崭 là gì?
崭 [zhǎn] có nghĩa là biến thể của 嶄|崭[zhan3].
Nghĩa của từ 崭 trong tiếng Việt
biến thể của 嶄|崭[zhan3]
Cách đọc và ghi nhớ 崭
崭 được đọc là zhǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 嶄|崭[zhan3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .