Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhǎn

崭 là gì?

[zhǎn] có nghĩa là biến thể của 嶄|崭[zhan3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崭 trong tiếng Việt

biến thể của 嶄|崭[zhan3]

Cách đọc và ghi nhớ 崭

được đọc là zhǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 嶄|崭[zhan3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan