毡 là gì?
毡 [zhān] có nghĩa là vải dạ.
Nghĩa của từ 毡 trong tiếng Việt
vải dạ
Cách đọc và ghi nhớ 毡
毡 được đọc là zhān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vải dạ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
毡 [zhān] có nghĩa là vải dạ.
vải dạ
毡 được đọc là zhān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vải dạ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .