Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栈车棧車

zhàn chē

栈车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栈车 trong tiếng Việt

  1. phương tiện cổ làm bằng gỗ và tre
  2. LT:輛|辆[liang4]
Tra từ liên quan