Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhǎn

辗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辗 trong tiếng Việt

lăn qua một bên; lật nửa người

Tra từ liên quan