Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng Z

9.414 mục từ · Trang 18/157

摘录zhāi lù

摘录: trích xuất; trích dẫn; một đoạn trích

Cụm từ
摘帽zhāi mào

摘帽: nghĩa đen: cởi mũ; nghĩa bóng: được xóa bỏ cáo buộc không công bằng; phục hồi danh dự

Cụm từ
摘帽子zhāi mào zi

摘帽子: nghĩa đen: cởi mũ; nghĩa bóng: được xóa bỏ cáo buộc không công bằng; phục hồi danh dự

Cụm từ
宅男zhái nán

宅男: chàng trai suốt ngày ở nhà, thường dành nhiều thời gian chơi game online (bắt nguồn từ tiếng Nhật "otaku")

Cụm từ
宅女zhái nǚ

宅女: cô gái mọt sách; cô gái nghiện ở nhà; otaku nữ

Cụm từ
摘牌zhāi pái

摘牌: hủy niêm yết (một chứng khoán giao dịch); (thể thao) chấp nhận một cầu thủ chuyển nhượng từ câu lạc bộ khác

Cụm từ
宅配zhái pèi

宅配: dịch vụ giao hàng, chủ yếu C2C và B2C (Đài Loan)

Cụm từ
斋期zhāi qī

斋期: những ngày ăn chay; một kỳ ăn chay

Cụm từ
摘取zhāi qǔ

摘取: hái; lấy

Cụm từ
债券zhài quàn

债券: trái phiếu; tín phiếu

Cụm từ
债权zhài quán

债权: quyền của chủ nợ (luật)

Cụm từ
债权国zhài quán guó

债权国: quốc gia chủ nợ

Cụm từ
债权人zhài quán rén

债权人: chủ nợ

Cụm từ
择日子zhái rì zi

择日子: chọn ngày tốt

Cụm từ
宅舍zhái shè

宅舍: nhà ở; nơi cư trú

Cụm từ
债台高筑zhài tái gāo zhù

债台高筑: nghĩa đen: xây đài nợ cao (thành ngữ); nợ nần chồng chất

Thành ngữ
斋堂zhāi táng

斋堂: nhà ăn trong chùa Phật giáo

Cụm từ
斋藤Zhāi téng

斋藤: Saitō (họ người Nhật)

Danh từ riêng
债务zhài wù

债务: nợ; khoản nợ; số tiền nợ; tình trạng nợ nần

Cụm từ
债务担保证券zhài wù dān bǎo zhèng quàn

债务担保证券: nghĩa vụ nợ được đảm bảo (CDO), một loại trái phiếu

Cụm từ
债务人zhài wù rén

债务人: người mắc nợ

Cụm từ
债务证券zhài wù zhèng quàn

债务证券: chứng khoán nợ; chứng khoán trái phiếu

Cụm từ
债务证书zhài wù zhèng shū

债务证书: công cụ nợ

Cụm từ
摘下zhāi xià

摘下: tháo xuống; gỡ bỏ (mũ, cánh cửa,...); hái (quả từ trên cây,...); (thể thao) bắt lấy (bóng bật ra,...)

Cụm từ
窄狭zhǎi xiá

窄狭: xem 狹窄|狭窄[xia2 zhai3]

Cụm từ
窄巷zhǎi xiàng

窄巷: hẻm hẹp; đường hẹp

Cụm từ
摘要zhāi yào

摘要: tóm tắt; tài liệu tóm lược

Cụm từ
摘译zhāi yì

摘译: được trích dẫn (từ); bản dịch của các đoạn được chọn

Cụm từ
摘引zhāi yǐn

摘引: trích dẫn; trích

Cụm từ
摘由zhāi yóu

摘由: điểm chính (của một tài liệu); tóm tắt

Cụm từ
宅院zhái yuàn

宅院: ngôi nhà; nhà có sân

Cụm từ
斋月Zhāi yuè

斋月: Ramadan (Hồi giáo)

Cụm từ
翟志刚Zhái Zhì gāng

翟志刚: Trạch Chí Cương (1966-), phi hành gia Trung Quốc

Cụm từ
债主zhài zhǔ

债主: chủ nợ

Cụm từ
宅子zhái zi

宅子: ngôi nhà; nơi cư trú

Cụm từ
札记zhá jì

札记: ghi chép đọc; LT:篇[pian1]

Cụm từ
炸鸡zhá jī

炸鸡: gà rán

Cụm từ
轧机zhá jī

轧机: máy cán thép

Cụm từ
闸机zhá jī

闸机: cửa xoay

Cụm từ
炸酱面zhá jiàng miàn

炸酱面: mì zhajiang, mì lúa mì dày được dùng với thịt lợn xay nấu trong tương đậu nành lên men mặn (hoặc sốt khác)

Cụm từ
炸街zhà jiē

炸街: (tiếng lóng) (về tài xế) lái xe ồn ào, làm loạn để gây chú ý

Tiếng lóng xã hội
榨酒池zhà jiǔ chí

榨酒池: bồn ép rượu

Cụm từ
乍看zhà kàn

乍看: thoáng nhìn đầu tiên

Cụm từ
扎克伯格Zhā kè bó gé

扎克伯格: Mark Zuckerberg (1984-), lập trình viên máy tính người Mỹ, đồng sáng lập và CEO của Facebook

Cụm từ
闸口zhá kǒu

闸口: mở cửa cống; trạm (thu phí); cổng lên máy bay (sân bay, v.v.); (nghĩa bóng) cổng vào (điểm truy cập)

Cụm từ
炸垮zhà kuǎ

炸垮: làm nổ tung (phá hủy bằng vụ nổ)

Cụm từ
扎款zhā kuǎn

扎款: lấy được tiền; kiếm tiền (tiếng lóng)

Tiếng lóng xã hội
扎赉特Zhā lài tè

扎赉特: Jalaid hoặc Zhalaid (tên gọi); cờ Jalaid, Mông Cổ gọi là khoshuu Zhalaid, thuộc liên minh Hinggan 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 meng2], phía đông Nội Mông

Cụm từ
扎赉特旗Zhā lài tè qí

扎赉特旗: Kỳ Jalaid, Mông Cổ là Zhalaid khoshuu, thuộc minh Hưng An 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 meng2], phía đông Nội Mông

Cụm từ
栅栏zhà lán

栅栏: hàng rào

Cụm từ
扎兰屯Zhā lán tún

扎兰屯: Zhalantun, thành phố cấp huyện ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1lun2bei4er3], Nội Mông

Cụm từ
扎兰屯市Zhā lán tún Shì

扎兰屯市: Zhalantun, thành phố cấp huyện ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1lun2bei4er3], Nội Mông

Cụm từ
炸雷zhà léi

炸雷: tiếng sấm nổ

Cụm từ
栅篱zhà lí

栅篱: hàng rào; dậu

Cụm từ
炸两zhá liǎng

炸两: (ẩm thực Quảng Đông) zhaliang, quẩy cuộn trong bánh cuốn 腸粉|肠粉[chang2 fen3] nhồi với dầu cháo quẩy 油條|油条[you2 tiao2]

Cụm từ
诈领zhà lǐng

诈领: lừa đảo; chiếm đoạt bằng lừa đảo; tham ô; gian lận

Cụm từ
札马剌丁Zhá mǎ lá dīng

札马剌丁: xem 紮馬剌丁|扎马剌丁[Za1 ma3 la2 ding1]

Cụm từ
札马鲁丁Zhá mǎ lǔ dīng

札马鲁丁: xem 紮馬剌丁|扎马剌丁[Za1 ma3 la2 ding1]

Cụm từ
诈冒zhà mào

诈冒: nhận là sở hữu (đồ ăn cắp)

Cụm từ
栅门zhà mén

栅门: cổng; cửa có song; cửa xoay; cổng logic (điện tử)

Cụm từ