Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闸门閘門

zhá mén

闸门 là gì?

闸门 [zhá mén] có nghĩa là cổng xả nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闸门 trong tiếng Việt

cổng xả nước

Cách đọc và ghi nhớ 闸门

闸门 được đọc là zhá mén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổng xả nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan