Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhān

粘 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粘 trong tiếng Việt

dán; dính; dính vào; bám vào

Tra từ liên quan