沾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
沾
biến thể của 沾[zhan1]; làm ẩm
Giản thể沾
Phồn thể霑
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng