Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhān

沾 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沾 trong tiếng Việt

biến thể của 沾[zhan1]; làm ẩm

Tra từ liên quan