Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
𧮪

zhān

𧮪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 𧮪 trong tiếng Việt

lắm lời; thì thầm; đùa giỡn

Tra từ liên quan