Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
战车戰車

zhàn chē

战车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 战车 trong tiếng Việt

chiến xa; xe tăng

Tra từ liên quan