Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhàn

蘸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蘸 trong tiếng Việt

nhúng vào (mực, nước sốt, v.v.)

Tra từ liên quan