展播
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
展播
trưng bày qua phát sóng; chiếu (trên TV)
Giản thể展播
Phồn thể展播
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng