Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
展播

zhǎn bō

展播 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 展播 trong tiếng Việt

  1. trưng bày qua phát sóng
  2. chiếu (trên TV)
Tra từ liên quan