Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

zhān

(văn học) dài dòng; (văn học) đến, đạt tới

Từ vựng Tiêu chuẩn
Giản thể
Phồn thể
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026

Nghĩa của 詹 trong tiếng Việt

  1. (văn học) dài dòng
  2. (văn học) đến, đạt tới

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

đọc là zhān, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “(văn học) dài dòng; (văn học) đến, đạt tới”.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề