詹 詹 zhān (văn học) dài dòng; (văn học) đến, đạt tới Từ vựng Tiêu chuẩn 🔊 Nghe phát âm Sao chép chữ Chia sẻ Giản thể詹 Phồn thể詹 Số chữ Hán1 chữ Cập nhật15/07/2026