站 zhàn 站 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 站 trong tiếng Việt trạm; đứng; dừng; tạm dừng; chi nhánh của một công ty hoặc tổ chức; trang web 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan