Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhàn

站 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 站 trong tiếng Việt

trạm; đứng; dừng; tạm dừng; chi nhánh của một công ty hoặc tổ chức; trang web

Tra từ liên quan