Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhàn

栈 là gì?

[zhàn] có nghĩa là bẹ gỗ hoặc tre cho cừu hoặc gia súc; khung chống bằng gỗ hoặc tre; kho hàng; (tin học) ngăn xếp.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栈 trong tiếng Việt

  1. bẹ gỗ hoặc tre cho cừu hoặc gia súc
  2. khung chống bằng gỗ hoặc tre
  3. kho hàng
  4. (tin học) ngăn xếp

Cách đọc và ghi nhớ 栈

được đọc là zhàn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bẹ gỗ hoặc tre cho cừu hoặc gia súc; khung chống bằng gỗ hoặc tre; kho hàng; (tin học) ngăn xếp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan