站不住脚站不住腳 zhàn bu zhù jiǎo 站不住脚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 站不住脚 trong tiếng Việt không có cơ sở; không vững chắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan