Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
站不住脚站不住腳

zhàn bu zhù jiǎo

站不住脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 站不住脚 trong tiếng Việt

không có cơ sở; không vững chắc

Tra từ liên quan