Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhǎn

展 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 展 trong tiếng Việt

mở ra; mở rộng; trưng bày; đưa vào thực hiện; trì hoãn; kéo dài; triển lãm

Tra từ liên quan