展 zhǎn 展 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 展 trong tiếng Việt mở ra; mở rộng; trưng bày; đưa vào thực hiện; trì hoãn; kéo dài; triển lãm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan