展
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
展
mở ra; mở rộng; trưng bày; đưa vào thực hiện; trì hoãn; kéo dài; triển lãm
Giản thể展
Phồn thể展
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng