Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
笑逐颜开
xiào zhú yán kāi

nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt (thành ngữ); cười tươi như hoa; mặt mày rạng rỡ; niềm vui hiện rõ trên khuôn mặt

Thành ngữ
孝子
xiào zǐ

người con hiếu thảo

Cụm từ
小子
xiǎo zi

(thông tục) cậu bé; (miệt thị) thằng cha; gã; (đáng khinh) kẻ

Cụm từ
小资
xiǎo zī

tiểu tư sản; người trẻ tuổi kiếm được nhiều tiền; viết tắt của 小資產階級|小资产阶级

Viết tắt
销子
xiāo zi

một cái chốt; một cái kim; chốt gỗ

Cụm từ
小资产阶级
xiǎo zī chǎn jiē jí

tiểu tư sản

Cụm từ
萧子显
Xiāo Zǐ xiǎn

Tiêu Tử Hiển (487-537), nhà văn và sử gia của triều Lương thời Nam triều, là người biên soạn Nam Tề Thư 南齊書|南齐书[Nan2 Qi2 shu1]

Cụm từ
小卒
xiǎo zú

lính quèn; nhân vật không quan trọng; người không có tên tuổi; quân tốt (cờ)

Cụm từ
小组
xiǎo zǔ

nhóm

Cụm từ
小嘴鸻
xiǎo zuǐ héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi Âu-Á (Charadrius morinellus)

Cụm từ
小嘴乌鸦
xiǎo zuǐ wū yā

(loài chim ở Trung Quốc) quạ đen (Corvus corone)

Cụm từ
小作怡情,大作伤身
xiǎo zuò yí qíng , dà zuò shāng shēn

một chút thì có lợi, nhưng quá mức thì có hại (thành ngữ)

Thành ngữ
小组委员会
xiǎo zǔ wěi yuán huì

tiểu ban

Cụm từ
小祖宗
xiǎo zǔ zōng

nhóc con; quỷ nhỏ

Cụm từ
吓跑
xià pǎo

dọa cho chạy mất

Cụm từ
虾爬子
xiā pá zi

tôm tít

Cụm từ
虾皮
xiā pí

tép khô nhỏ

Cụm từ
下片
xià piàn

ngừng chiếu phim; kết thúc đợt chiếu phim

Cụm từ
下聘
xià pìn

gửi sính lễ; (ví von) kết hôn

Cụm từ
瞎拼
xiā pīn

mua sắm như một thú vui (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
下坡
xià pō

xuống dốc

Cụm từ
吓破胆
xià pò dǎn

sợ mất mật; sợ cứng đờ

Cụm từ
下坡路
xià pō lù

con đường dốc; (nghĩa bóng) con đường tuột dốc

Cụm từ
夏普
Xià pǔ

Tập đoàn Sharp

Cụm từ
霞浦
Xiá pǔ

huyện Xiapu ở Ningde 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Cụm từ
霞浦县
Xiá pǔ xiàn

huyện Xiapu ở Ningde 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Cụm từ
下期
xià qī

kỳ sau (tuần, tháng, hoặc quý tiếp theo, v.v.)

Cụm từ
下棋
xià qí

chơi cờ

Cụm từ
侠气
xiá qì

tinh thần hiệp sĩ

Cụm từ
遐弃
xiá qì

vứt bỏ; từ chối; tránh xa; rời bỏ cương vị

Cụm từ