西施犬
chó shih tzu (giống chó)
chó shih tzu (giống chó)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tây Thi (khoảng 450 TCN), mỹ nhân Trung Quốc nổi tiếng, đứng đầu trong tứ đại mỹ nữ 四大美女[si4 da4 mei3 nu:3]…
›西昌Xī chāngsân bay vũ trụ Tây Xương; Tây Xương, thành phố cấp huyện trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn…
›西方马脑炎病毒xī fāng mǎ nǎo yán bìng dúvirus viêm não ngựa Tây phương
›西昌市Xī chāng shìTây Xương, thành phố cấp huyện trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2…
›西方秧鸡xī fāng yāng jī(loài chim ở Trung Quốc) gà nước (Rallus aquaticus)
›西晋Xī Jìnnhà Tấn Tây (265-316)
›西方狍xī fāng páonai sừng tấm; capreolus capreolus
›西历xī lìlịch Gregory; lịch phương Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.