Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牺牲品犧牲品

xī shēng pǐn

牺牲品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牺牲品 trong tiếng Việt

  1. nạn nhân hy sinh
  2. người bị xem là không quan trọng
  3. mặt hàng bán lỗ
Tra từ liên quan