嬉耍
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
嬉耍
chơi đùa
Giản thể嬉耍
Phồn thể嬉耍
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng