Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸食

xī shí

吸食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸食 trong tiếng Việt

  1. (động vật, côn trùng) hút (mật hoa, nhựa cây, máu,...)
  2. (người) sử dụng (ma túy)
  3. uống bằng ống hút
Tra từ liên quan