吸食 xī shí 吸食 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吸食 trong tiếng Việt (động vật, côn trùng) hút (mật hoa, nhựa cây, máu,...)(người) sử dụng (ma túy)uống bằng ống hút 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan