牺牲
hy sinh tính mạng; hy sinh (điều gì quý giá); con vật bị giết để cúng tế
hy sinh tính mạng; hy sinh (điều gì quý giá); con vật bị giết để cúng tế
牺牲 thường mang nghĩa “hy sinh tính mạng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 牺牲 cùng cụm 牺牲品 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nạn nhân hy sinh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.người hy sinh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nạn nhân hy sinh; người bị xem là không quan trọng; mặt hàng bán lỗ
›牺牲打xī shēng dǎcú đánh hy sinh (trong thể thao, ví dụ: bóng chày)
›牺牲者xī shēng zhěngười hy sinh; nạn nhân bị hiến tế; người có thể hy sinh được
›犀鸟xī niǎochim hồng hoàng
›犀牛xī niútê giác
›犀利xī lìsắc sảo; sâu sắc; chính xác
›狎妓xiá jì(cổ) chơi gái
›狎昵xiá nìthân mật; sàm sỡ; quá quen thuộc (với ý tiêu cực)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.