Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牺牲犧牲

xī shēng

牺牲 là gì?

牺牲 [xī shēng] có nghĩa là hy sinh tính mạng; hy sinh (điều gì quý giá); con vật bị giết để cúng tế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牺牲 trong tiếng Việt

  1. hy sinh tính mạng
  2. hy sinh (điều gì quý giá)
  3. con vật bị giết để cúng tế

Cách đọc và ghi nhớ 牺牲

牺牲 được đọc là xī shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hy sinh tính mạng; hy sinh (điều gì quý giá); con vật bị giết để cúng tế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan